語彙一覧
1235 件
- 共通 Tôi là người Nhật Bản. 私は日本人です。
- 共通 các bạn みなさん、あなたたち
- 共通 Lê レ(姓・人名の一部)
- 共通 Anh xem trang số 24 giúp em. 24ページを見てください。
- 共通 hai mươi bốn (hai mươi tư) 24
- 共通 ba mươi tư 34
- 共通 tư 4 (序数の時の言い方、24以上の数字における「◯4」の「4」の言い方)
- 共通 thứ Tư 第4、木曜日
- 共通 Anh nghe và nhắc lại giúp em. 聞いて、繰り返してください。
- 共通 Bạn viết ở đây được không? ここに書いていただいてもよろしいですか?
- 共通 ă 「á」と呼ばれる文字
- 共通 â 「ớ」と呼ばれる文字
- 共通 Rất vui được gặp anh. お会いできて嬉しいです。
- 共通 Anh cũng rất vui được gặp em. 私もお会いできて嬉しいです。
- 共通 cũng ~も、~もまた
- 共通 một con bò 牛1頭
- 共通 công chúa 王女・お姫様
- 共通 thằng chó 誰かをひどくののしる言葉
- 共通 thằng (男の子を指す・口語・失礼な言い方)
- 共通 cỏ 草
- 共通 Anh xem trang số 25 nhé. 25ページを見てくださいね。
- 共通 ở ~で(場所)
- 共通 trung tâm 中心/センター
- 北 Thế ạ. そうですか。
- 北 Thế à. そうなの。
- 南 Vậy hả? そうなの。
- 共通 Bệnh viện Việt Đức 越独病院(ハノイにある)
- 共通 Hôm nay anh đã làm gì? 今日は何をしましたか?
- 共通 tổ dân phố 町内会
- 共通 Anh là tổ phó tổ dân phố. 私は町内会の副リーダーです。
- 共通 Anh đã họp với người tổ dân phố. 私は町内会の人と会議をしました。
- 共通 với ~と、~といっしょに
- 共通 Anh xem trang số 26. 26ページを見てください。
- 南 dạ はい/そうです(丁寧)
- 北 Dạ vâng. はい、承知しました
- 共通 Dạ đúng rồi. はい、そうです。
- 共通 Biết rồi. わかってますよ。
- 共通 Anh xem ví dụ đi ạ. 例を見てください。
- 共通 lái xe 車を運転する
- 共通 người lái xe 運転手