語彙一覧
1235 件
- 共通 Bận 忙しい
- 共通 Chuyện 話
- 共通 mời 招待する
- 共通 mới 新しい
- 共通 Của tôi 私の
- 共通 Mời 人 動詞 人が動詞するように招待する
- 共通 Đến Nhật Bản 日本に来る
- 共通 Anh không hiểu tuyệt. Tuyệt が分かりません。
- 共通 Rất ngon. とても美味しいです。 / / Ngon quá. まあ美味しい。 Rất ngon=とても美味しい。/Ngon quá=すごく美味しい。
- 共通 quá lạnh 寒すぎる
- 共通 Lạnh quá 寒い!!
- 共通 Nóng quá 熱い!/暑い!
- 共通 nhà 家
- 共通 này この
- 共通 rộng 広い
- 共通 giới thiệu 紹介する
- 共通 phòng khách リビング
- 共通 buồn ngủ 眠い
- 共通 Mệt quá! 疲れた!
- 共通 Đây これ / Đó それ Kia あれ
- 共通 Giới thiệu bản thân 自己紹介する
- 共通 Còn con thì sao? / / Còn con thế nào? 子どもはどう?/子どもは?
- 共通 Bác / / Cô / / Chú おじ/おば(Bác)・おば(Cô)・おじ(Chú)
- 共通 Còn em khỏe không? 君の方は元気ですか?
- 共通 Hôm nay anh sẽ làm gì? 今日は何をする予定ですか?
- 共通 Hôm nay anh sẽ làm việc nhà. 今日は家事をします。
- 共通 đi khám răng 歯医者に行く
- 共通 răng 歯
- 共通 phòng khám クリニック
- 共通 Giúp em 私のために
- 共通 Anh xem ví dụ giúp em. 例を見てください。
- 共通 Câu này có nghĩa là gì ạ? この文の意味はなんですか?
- 共通 một quyển sách 1冊の本 hai quyển sách 2冊の本
- 共通 cuốn sách 南
- 共通 Câu bên phải 右の文
- 共通 Cô giáo 女性の先生
- 共通 thầy giáo 男性の先生
- 共通 giáo viên 教員、教師
- 共通 Cô giáo (của) tôi 私の先生
- 共通 Thầy giáo tiếng Việt (của) tôi 私のベトナム語の先生