語彙一覧
1235 件
- 共通 không いいえ・ない
- 共通 Anh đã ăn với con. 子供と食べました。
- 共通 Chúng ta sẽ học có.. không. 「〜がありますか/〜ですか」を学びます。
- 共通 Có không を勉強します
- 共通 Câu trả lời 答え
- 共通 Anh có biết bún chả không? / / Bún chả ブンチャー ブンチャー(bún chả)を知っていますか?
- 共通 Có, tôi biết bún chả. はい、私はブンチャーを知っています。
- 共通 Bún bò Huế ブンボーフエ
- 共通 Anh em học tiếp. 続けて勉強しましょう。
- 共通 Hội thoại thứ 2 会話2
- 共通 Bây giờ em đặt câu hỏi với anh nha. 今から質問しますね。
- 共通 Đặt câu hỏi 質問をする
- 共通 với anh あなたに対して
- 共通 Anh có bao nhiêu bạn người Việt Nam? ベトナム人の友達は何人いますか?
- 共通 Anh có 10 người bạn Việt Nam. 私には10人のベトナム人の友達がいます。
- 共通 câu hỏi 質問
- 共通 cá hồi サーモン
- 共通 nước lọc ミネラルウォーター
- 共通 Nước ngọt ジュース
- 共通 Điện thoại 電話
- 共通 Anh đã đi Hà Nội bao giờ chưa? ハノイに行ったことがありますか?
- 共通 Anh có người yêu chưa? 恋人はいますか?
- 共通 Rồi. います。 / / Chưa. いません。 Rồi=はい・います。/Chưa=まだ・いません。
- 共通 Người ta không nói là không. 人々はkhông とは言いません。
- 共通 Tỉnh 省 Huyện 【県】
- 共通 Ủy ban nhân dân 人民委員会
- 共通 Tháp Mười (xã) タップムイー(社・コミューン名)
- 共通 Xã Tháp Mười タップムイー社
- 共通 Anh ăn rồi. 食(た)べました。
- 共通 Bánh mì kẹp ベトナム風サンドイッチ
- 共通 Trứng 卵(たまご)
- 共通 Bắp cải キャベツ
- 共通 thịt lợn 豚肉
- 共通 thịt heo 豚肉
- 共通 Anh đã ăn sandwitch phải không? サンドイッチを食べましたよね?
- 共通 Anh đã ăn sandwitch phải không? / Đúng rồi. そうです。 Long ベトナム語講師
- 共通 Anh bị dị ứng phấn hoa phải không? 花粉症ですよね?
- 共通 dị ứng アレルギー
- 共通 phấn hoa 花粉
- 共通 bị 病気などの前につく