語彙一覧
1235 件
- 共通 tỉnh 省
- 共通 Đừng quên nhé! 忘れないでね!
- 共通 Đúng 正しい
- 共通 nhé / / nha / / nhá ね(語尾・南:nhé/nha/北:nhá)
- 共通 Cảm ơn nhé. ありがとうね
- 共通 Cháu nhớ nha! 覚えておいてね!
- 共通 Con nhớ nha! 覚えておきなさい!
- 共通 Bây giờ anh em học trang số 38. 今から38ページを勉強します。
- 共通 Từ đầu tiên 最初の単語
- 共通 từ số 2 2番の単語 2番目の単語(từ số 2)
- 共通 Từ tiếp theo 次の単語
- 共通 Từ thứ 7 7個目の単語 7番目の単語(Từ thứ 7)
- 共通 Từ đầu tiên ở bên phải 右側のはじめの単語
- 共通 Từ cuối cùng 最後の言葉
- 共通 Từ vựng này anh có câu hỏi gì không? この語彙について質問がありますか?
- 共通 Bây giờ anh em học ngữ pháp. 今、私たちは文法を勉強します。
- 共通 Cháu mấy tuổi? 君は何歳?
- 共通 Em bao nhiêu tuổi? あなたは何歳ですか?
- 共通 Cách trả lời 答え方
- 共通 Em 27 tuổi. 私は27歳です。
- 共通 Bạn sinh năm bao nhiêu? あなたは西暦何年生ですか?
- 共通 99 chín chín 99の読み方:chín mươi chín(九十九)
- 共通 2001 / / Hai nghìn không trăm linh một 2001の読み方:Hai nghìn không trăm linh một(二千〇一)
- 南 2001 / Hai ngàn không trăm lẻ một (南)
- 共通 Hai linh một 〇一(01・北:linh=零)
- 共通 50k năm mươi ca 50k=5万(năm mươi ca=五十カ)
- 共通 Chính xác 正確な、正しい
- 共通 Anh ấy, ông ấy, cô ấy, chị ấy, bạn ấy 彼・彼(年上男)・彼女(若い女)・彼女(年上女)・彼(友達)
- 共通 Tỉnh Bình Thuận ビントゥアン省(Tỉnh Bình Thuận)
- 共通 Ở đây có 3 hội thoại. ここには3つの会話があります。
- 共通 Anh có hiểu câu này không? この文は分かりますか?
- 共通 Đồng hồ có nghĩa là 時計.
- 共通 cái 個(こ)
- 共通 Cái áo / Cái ô tô / Cái đồng hồ 名詞の前につく
- 共通 bạn 友達
- 共通 Cô 叔母(おば)
- 共通 Cho đến nay, anh có câu hỏi gì không? ここまで質問がありますか?
- 共通 Em nói lại giúp anh. もう一度言ってください。
- 共通 Mì xào 焼きそば
- 共通 Anh đã ăn với ai? 誰と食べましたか?