語彙一覧
1235 件
- 共通 nhất 一番
- 共通 đô thị 都市
- 共通 Thành phố Mỹ Tho ミトー市
- 共通 như 【如】~のように
- 共通 nói 言う
- 共通 hả え?(疑問・驚き)
- 共通 Còn chị thế nào? (年上の女性に対して)あなたはどうですか?
- 共通 mỳ tôm インスタントラーメン
- 共通 mỳ tôm muối có tôm 塩味のエビ入りインスタントラーメン
- 共通 mỳ ăn liền インスタントラーメン
- 共通 Câu này có nghĩa là gì? この文の意味はなんですか?
- 共通 Từ này có nghĩa là gì? この単語の意味はなんですか?
- 共通 Anh có câu hỏi gì không? ご質問はありますか?
- 共通 Không, anh hiểu rồi. いいえ、分かりました。
- 共通 Bây giờ chúng ta sẽ đọc từng câu một. 今から1文ずつ読みましょう。
- 共通 lâu 長い
- 共通 Lâu lắm không gặp anh. お久しぶりです。
- 共通 bình thường 【平常】平常、普通
- 共通 câu tiếp theo 次の文
- 共通 Anh hiểu câu này không? この文は分かりますか?
- 共通 Câu này anh hiểu không? この文は分かりますか?
- 共通 Anh hiểu một chút. 私は少し分かります。
- 共通 Ngân hàng có nghĩa là 銀行
- 共通 trường đại học ~~ ~~大学
- 共通 Anh hiểu câu này thế nào? あなたはこの文をどのように理解していますか?
- 共通 Anh hiểu từ "đây" không? đâyという言葉は分かりますか? 「đây(ここ)」という言葉は分かりますか?
- 共通 Đây こちら、これ、ここ
- 共通 con gái 娘(con gái=娘)
- 共通 Đúng rồi. そうです
- 共通 Câu cuối cùng 最後の文
- 共通 Trong hội thoại này anh có câu hỏi gì không? この会話の中で、なにかご質問はありますか?
- 共通 Anh tạm thời chưa có câu hỏi. 今のところ、まだ質問はありません。
- 共通 Tạm thời chưa có. いまのところまだないです
- 共通 Hẹn gặp ngày mai ạ また明日。(丁寧)
- 南 Không có chi. (南) / / Không có gì. (北) どういたしまして(南:Không có chi./北:Không có gì.)
- 共通 Hôm qua chúng ta đã học trang số 37. 昨日、私たちは37ページを勉強しました。
- 共通 Tôi quên rồi. 忘れました。
- 共通 Biết rồi. 分かった。
- 共通 Biết → Biếc Biết(知る)→ Biếc(青緑色・方言)
- 共通 Tỉnh Tiền Giang ティエンザン省(人名・地名)