語彙一覧
1235 件
- 共通 Việt Nam nằm ở khu vực nào? ベトナムはどの地域にありますか?
- 共通 Ngôn ngữ chính là tiếng Việt. 主な言語はベトナム語です。
- 共通 dịch sang tiếng Nhật 日本語に翻訳する
- 共通 thủ đô 首都
- 共通 cảnh 景色
- 共通 nhiều xe 沢山の車
- 共通 nhiều người 沢山の人
- 共通 làm 人 動詞 人に~~させる
- 共通 Hẹn gặp vào tuần sau 来週会いましょう
- 共通 Anh ăn trưa chưa? 昼ごはんを食べましたか?
- 共通 thịt gà 鶏肉
- 共通 Tôi đã ăn thịt gà và cơm. 私は鶏肉とご飯を食べました。
- 共通 nổi tiếng 有名な
- 共通 nổi tiếng với ~~ ~で有名です
- 共通 những 名詞の前について、複数形を表す言葉
- 共通 điểm du lịch 観光地
- 共通 du lịch 観光する
- 共通 thưởng thức (芸術や食べ物)を味わう
- 共通 hải sản 海産物
- 共通 tươi 新鮮な
- 北 đắt 値段が高い
- 南 mắc 値段が高い
- 共通 rẻ 安い
- 共通 đừng ~~しないでください
- 共通 quên 忘れる
- 共通 Hẹn gặp lại vào ngày mai. また明日会いましょう。
- 共通 Anh nghe rõ không? はっきり聞こえますか?
- 共通 Anh nghe rõ. よく聞こえます。
- 共通 giá đỗ もやし
- 共通 súp lơ ブロッコリー/カリフラワー
- 共通 Anh đã ăn giá và súp lơ. もやしとブロッコリーを食べました。
- 共通 Anh không ăn thịt ạ? 肉を食べませんか?(丁寧)
- 共通 thịt 肉
- 共通 Em không ăn thịt à? 肉を食べないの?
- 共通 thầy 男の先生
- 共通 Thầy không ăn thịt ạ? (男性の先生に対して)肉をお食べにならないんですか?
- 共通 Tôi tên là Long ạ. 私の名前はロンです。
- 共通 dấu sắc 鋭い声調(上がる声調)
- 共通 của ~の
- 共通 lớn 大きい