語彙一覧
1235 件
- 共通 bằng tiếng Việt ベトナム語で
- 共通 Anh nói bằng tiếng Việt đi ạ. ベトナム語で話してください。
- 共通 Anh nghe giải thích thì hiểu rồi. 説明を聞いたら分かりました。
- 共通 Vì anh nghe giải thích của em nên không thấy khó lắm. 説明を聞いたので、それほど難しくないです。
- 共通 giải thích 【解釈】 意味:説明
- 共通 không khó lắm あまり難しくない
- 共通 Không có gì. どういたしまして
- 共通 Không có Lâm ラムはいない
- 共通 nước lạnh 冷たいスープ
- 共通 Cà chua / / Dưa chuột トマト・きゅうり
- 共通 Em ăn Udon với cà chua và dưa chuột. うどんをトマトときゅうりと一緒に食べます。
- 共通 Cà chua トマト Dưa chuột きゅうり
- 共通 Mát lắm 涼しい・気持ちいい
- 共通 Anh làm tốt quá! よくできました!
- 共通 Chia sẻ màn hình 画面を共有する
- 共通 Anh thấy dễ không? かんたんですか?
- 共通 Anh thấy vừa. ちょうどいいと思います。
- 共通 Anh thấy cái này khó không? これは難しいと思いますか?
- 共通 Anh thấy hơi khó. 少し難しいと感じます。
- 南 rồi 完了 rỗi 暇(南部)
- 共通 Bây giờ anh nghe âm thanh nhé. 音声を聞いてください。
- 共通 Anh có câu hỏi gì không ạ? 何か質問はありますか?
- 共通 Từng câu 1文ずつ 1文ずつ(Từng câu)
- 共通 hoặc / hay または
- 共通 chỉ 動詞 ~~するだけ
- 共通 đặc biệt là 特に
- 共通 hành động 【行動】 アクション
- 共通 Phim hành đọng アクション映画
- 共通 Hy vọng ~~を希望する
- 共通 cơ hội 【機会】
- 共通 nghỉ việc 退職する・仕事を休む(文脈による)
- 共通 Nghe nói ngày mai chị nghỉ việc. 聞いたら明日姉さんは退職するそうです。
- 共通 Nghe nói ngày mai chị nghỉ một ngày. 聞いたら明日姉さんは1日休むそうです。
- 共通 Nghỉ công ty 会社をやめる
- 共通 Đồng hồ mà tôi mua 私が買った時計