語彙一覧
1235 件
- 共通 sinh viên 大学生
- 共通 học sinh 高校生以下の生徒
- 共通 tiếp theo 次
- 共通 nghĩa 意味
- 共通 ngốc おばか
- 共通 ngốc nghếch おばか(ちょっと可愛い感じ)
- 共通 Có phải A là B không? AはBですか?
- 共通 A có phải là B không? AはBですか?
- 共通 y tá 看護師
- 共通 A là B phải không? AはBですよね?
- 共通 dấu hỏi 問う声調(下がって上がる声調)
- 共通 bán 売る
- 共通 Hẹn gặp lại vào tuần sau. また来週お会いしましょう。
- 共通 Lâu lắm mới gặp anh. お久しぶりです。
- 共通 Lâu lắm mới gặp em. 久しぶり。
- 共通 ví dụ cuối 最後の例
- 共通 bốn 4(数字)
- 共通 Không, tôi là người Nhật. いいえ、私は日本人です。
- 共通 Chúng ta đi ăn cơm đi. ご飯を食べに行きましょう。
- 共通 chúng em 私たち(自分より少し年上の人に対して使う)
- 共通 chúng cháu 私たち(自分よりかなり年上の人に対して使う)
- 共通 chúng anh 私たち(男性が、自分より少し年下の人に対して使う)
- 共通 ông và cháu おじいさんと孫、祖父と孫くらいの年の差のある2人(年上側は男性)
- 共通 Bạn đang làm gì? 何をしていますか?
- 共通 Tôi thôi, không ăn nữa. もう十分です、もう食べません。
- 共通 đói お腹が空いた
- 共通 đói bụng お腹が空いた
- 共通 Anh đã đi ngân hàng. 銀行に行きました。
- 共通 ngân hàng 銀行
- 共通 Anh đã gửi tiền. 私はお金を送金しました。
- 共通 Anh đã rút tiền. 私はお金を引き出しました。
- 共通 Ba trăm ba mươi mốt nghìn hai trăm mười ki lô mét vuông 331.210 平方キロメートル
- 共通 ki lô mét vuông 平方キロメートル
- 共通 năm trăm nghìn 500,000の読み方
- 南 ngàn 千
- 北 một nghìn 1000の読み方
- 南 một ngàn 1000の読み方
- 共通 tám mươi chín phẩy bảy mươi mốt triệu 89,71 triệuの読み方
- 共通 một triệu 100万
- 共通 một tỷ 10億