語彙一覧
1235 件
- 共通 Ngoài mướp đẳng ra thì anh ăn gì nữa không? ゴーヤ以外に何か食べましたか?
- 共通 Ngoài ... ra ~~以外に、~~の他に
- 共通 trà lúa mạch 麦茶
- 共通 lúa mạch 麦
- 共通 phẩy フック調(声調記号)
- 南 má (南) 母
- 共通 Tôi có một em gái. 妹が1人います。
- 共通 Nhà bà 祖母の家
- 共通 cây 木
- 共通 To quá 大きすぎる
- 共通 bắp ngô とうもろこし
- 共通 Trái bắp とうもろこしの実
- 共通 Muốn ăn bắp とうもろこしが食べたい
- 共通 món ăn 料理・食べ物
- 共通 nhổ 抜く、引っこ抜く
- 共通 nhà bác Ngà ガさんの家(人名・そのまま)
- 共通 Anh thấy cái này thế nào? これはどう思いますか?
- 共通 thấy 感じる
- 共通 Anh thấy khó một chút. 少し難しいと思います。
- 共通 Anh thấy từ vựng khó. 語彙が難しいと感じます。
- 共通 Đúng rồi ạ. その通りです。
- 共通 Bây giờ em hỏi anh 今から質問します
- 共通 Anh đã lập gia đình chưa? もう家庭を持っていますか?
- 共通 Anh đã kết hôn chưa? 結婚しましたか?
- 共通 Lập gia đình 家庭を築く、結婚する
- 共通 Anh đã kết hôn vào năm 2024. 2024年に結婚しました。
- 共通 Anh vẫn thích thịt heo. 今も豚肉が好きです。
- 共通 Anh vẫn mập 今も太っています
- 共通 mập / / béo 太っている(mập/béo)
- 共通 Em vẫn mập. 今も太っています。
- 共通 Anh mập quá. 太りすぎです。
- 共通 Em mập quá. 太りすぎです。
- 共通 Em béo quá. 太りすぎです。
- 共通 Nói giỡn đó. 冗談だよ。
- 共通 Vẫn là tháng 7. まだ7月です。
- 共通 Giờ vẫn là tháng 7. 今も7月です。
- 共通 Giờ chưa đến tháng 8. まだ8月になっていません。
- 共通 hẹn 約束をする
- 共通 Đã đến giờ hẹn 約束の時間が来た
- 共通 ngủ nướng 寝坊する