語彙一覧
1235 件
- 共通 会議する họp 会議する(họp)
- 共通 Hôm nay anh em học xong ở đây. 今日はここまで勉強します。
- 共通 Còn em? 君は?
- 共通 Anh đã ăn trưa. / / Anh ăn trưa rồi. 昼ごはんを食べました。/もう昼ごはんを食べました。
- 共通 Anh ăn cơm rồi. もうご飯を食べました。
- 共通 Có, anh xem được. はい、見えます。
- 共通 Anh dịch câu này sang tiếng Việt giúp em. この文をベトナム語に訳してください。
- 共通 dịch ~~を翻訳する
- 共通 sang tiếng 〇〇 ◯◯語に訳す
- 共通 Một lần nữa もう一度
- 共通 hội thoại bài 7 第7課の会話
- 共通 Hôm nay là ngày 16 tháng 5. 今日は5月16日です。
- 共通 Thứ 3 tuần sau. 来週火曜日。
- 共通 Linh sẽ làm bánh ga tô tặng mẹ. リンがケーキを作って母に贈ります。
- 共通 Anh đã nghe được chưa? もう聞こえましたか?
- 共通 Anh nghe được rồi. 聞こえました。
- 共通 Chúc mừng sinh nhật. お誕生日おめでとうございます
- 共通 Chúc mừng năm mới. あけましておめでとう
- 共通 Hạnh phúc 【幸福】 幸せだ
- 共通 Anh đã đưa nhân viên đi làm, đúng không ạ? 従業員を仕事に連れて行きましたよね?
- 共通 Gần nhà em cũng có quán ステーキのあさくま
- 共通 Bò bít tết ステーキ
- 共通 đi đái おしっこに行く(口語)
- 共通 Thanh sắc サック調(声調記号)
- 共通 Đi ỉa うんちに行く(口語)
- 南 Đi tè おしっこに行く(口語・南)
- 共通 Đi vệ sinh トイレに行く
- 共通 36 Thanh Hóa 36・タインホア(地名・人名)
- 共通 mắc ỉa うんちがしたい(口語)
- 共通 Có ... không? ~~しますか?
- 共通 Anh mở trang số 87 giúp em. 87ページを開いてください。
- 共通 đâu どこ
- 南 rỗi 暇(南)
- 北 Rảnh (北) 暇(北:Rảnh)
- 共通 動詞 + đi 命令
- 共通 Em đã gửi qua chat. チャットで送りました。
- 共通 Tuần trước anh em đã học trang số 87. 先週87ページまで勉強しました。
- 共通 Hôm nay anh em học tiếp trang số 88. 今日88ページを続けて勉強します。
- 共通 ví dụ đầu tiên 最初の例
- 共通 Anh hiểu ý nghĩa của câu này không? この文の意味は分かりますか?