語彙一覧
1235 件
- 共通 Đi chơi 遊びに行く
- 共通 Anh dịch câu này sang tiếng Nhật giúp em この文を日本語に訳してください
- 共通 Chủ nhật 日曜日
- 共通 Sữa bò 牛乳
- 共通 Anh em ôn tập xong rồi. 復習が終わりました。
- 共通 Anh mở trang số 77 sách giáo khoa giúp em. 教科書の77ページを開いてください。
- 共通 Em thấy rồi 見えました・分かりました
- 共通 Vì A nên B AなのでB AなのでB(Vì A nên B)
- 共通 nói là ~~という
- 共通 rất とても
- 共通 ăn thử 食べてみる
- 共通 Đưa 人 đến 場所
- 共通 và そして
- 共通 bát どんぶり tô (南
- 共通 cơm thịt bò 牛肉ご飯
- 共通 Tuần trước anh em đã học xong bài 6. 先週第6課を終えました。
- 共通 Nghe hội thoại 会話を聞く
- 共通 Tớ 同い年の人に対して使う私
- 共通 Trời sắp mưa. もうすぐ雨が降りそう。
- 共通 Tổ chức sinh nhật 誕生日パーティーを開く
- 共通 Bánh ga tô ケーキ
- 共通 Vâng 年上の人に言う Ừ 友達、年下の人に対して言う
- 共通 Một nghìn chín trăm chín mươi chín 1999 1999の読み方:一千九百九十九
- 共通 Thứ 〜曜日・順序(thứ=第〜・曜日)
- 共通 Anh đã ăn cơm trưa. 昼ごはんを食べました。
- 共通 Có / / Không はい/いいえ(Có/Không)
- 共通 2005 hai nghìn không trăm linh năm 2005の読み方:二千〇五
- 共通 Huyền フエン(人名・そのまま)
- 共通 mà 〜なのに・〜だけど(接続)
- 共通 mả 区画・墓(文脈による)
- 共通 Hội thoại này có nghĩa là gì ạ? この会話の意味はなんですか?
- 共通 mông お尻
- 共通 Mồng 日付の前につく
- 共通 Em năm nay 27 tuổi. 今年27歳です。
- 共通 Anh năm nay 51 (năm mươi mốt) tuổi. 今年51歳(năm mươi mốt)です。
- 共通 trước mặt 目の前
- 共通 Tôi về sau. 後で帰ります。
- 共通 Tôi về trước. 私は先に帰ります。
- 共通 Em về trước đi. 先に帰ってね
- 共通 đã ... chưa? ~~しましたか