語彙一覧
1235 件
- 共通 Display Nameこんな感じだそうです。 チャウでなくベー、というそうです。 bé này là con tôi この赤ちゃんは私の子供です。 bé Vy là con gái của tôi ヴィーは私の娘です。 なるほど、ありがとうございます!bé は「幼い」あるいは「小さい子」という意味ですね!
- 共通 Chuyến đi Việt Nam của anh thế nào ạ? ベトナム旅行はどうでしたか?
- 共通 Anh đã ăn món gì ạ? 何を食べましたか?
- 共通 Cơm sườn, cơm tấm và phở bò コムスオン・コムタム・フォー牛
- 共通 Anh đi Việt Nam mấy ngày ạ? ベトナムに何日間行きましたか?
- 共通 Anh đi Việt Nam 7 ngày. ベトナムに7日間行きました。
- 共通 Lâu quá ạ. 久しぶりですね。
- 共通 Anh gặp gia đình của vợ có vui không? 奥さんの家族に会えて楽しかったですか?
- 共通 Anh đã lắp đặt washlet chưa? ウォシュレットを設置しましたか?
- 共通 đẫm bao nhiêu mồ hôi 汗ビチョビチョ
- 共通 mồ hôi 汗
- 共通 Anh luôn phải mang theo khăn tay to / Nhiệt độ khoảng 37 độ. Display Name大きめのハンカチが手放せない、外気37度くらいでした
- 共通 Độ ẩm là 70~95 % (phần trăm) Display Name湿度が70~95%
- 共通 Luôn いつも / phải しなければならない / nhiệt độ 【熱度】 温度 / khoảng 約 mang theo を持っていく
- 共通 ẩm 湿度(しつど)が高い
- 共通 Hà Nội vào tháng 11 rất dễ chịu. Display Nameハノイは11月が過ごしやすい
- 共通 Sách giáo khoa 教科書
- 共通 Anh có sách giáo khoa không? 教科書はありますか?
- 共通 Chúng ta đã học bài 2. 第2課を勉強しました。
- 共通 Anh đặt câu hỏi như thế nào ạ? どのような質問をしますか?
- 共通 主語 làm nghề gì? (主語)のしごとはなんですか?
- 共通 Họ làm nghề gì? 彼らは何の仕事をしていますか?
- 共通 Chúng tôi (相手を含まない)私たち Chúng ta (相手を含む)私たち
- 共通 Các anh / / Các chị / / Các anh chị / / Các bạn 皆さん(兄たち・姉たち・兄姉たち・友達たち)
- 共通 Các anh chị làm việc ở đâu? 皆さんはどこで働いていますか?
- 共通 誰 tiếng Việt gọi là gì? 誰 tiếng Việt gọi là ai.
- 共通 Cái kính này (là) của ai? この眼鏡は誰のものですか?
- 共通 Hẹn gặp lúc 1 giờ chiều mai. 明日午後1時に会いましょう。
- 共通 Anh nghe được không? 聞こえますか?
- 共通 Tiếng Việt gọi là gì ạ? お昼ご飯をもう食べました。
- 共通 Trưa 昼
- 共通 Chưa しましたか まだしてない
- 共通 Đã ~~しました
- 共通 Có ~~ không? ~~しますか?
- 共通 Ăn trưa お昼ご飯を食べる
- 共通 Ăn sáng 朝ごはんを食べる
- 共通 Bây giờ anh có sách giáo khoa không? 今、教科書はありますか?
- 共通 màu hồng ピンク
- 共通 hồng 紅
- 共通 Anh mua cái gì? 何を買いましたか?