語彙一覧
1235 件
- 共通 Ngày mùng 6 tháng 5 năm 2026 2026年5月6日
- 共通 Anh đã ăn trưa. 私は昼食を食べました。
- 共通 Gãy tay 腕が折れた
- 共通 mũi 鼻
- 共通 Kiến trúc sư 建築士
- 共通 Lần trước 前回
- 共通 Lần trước anh em đã học đến câu số 3 前回3番の文まで勉強しました
- 共通 Hải 【海】
- 共通 mấy / / bao nhiêu いくつ いくつ・いくら(mấy/bao nhiêu)
- 共通 Cái này anh trả lời như nào ạ? これはどのような答えますか?
- 共通 ~と一緒に với 〜と一緒に(với=〜と)
- 共通 có ある・いる・〜です(文脈による)
- 共通 Anh đọc câu trả lời giúp em. 答えを読んでいただけますか。
- 共通 bác sĩ 医者
- 共通 2 câu này この2つの文
- 共通 2 câu này có nghĩa là gì ạ? この2つの文の意味はなんですか
- 共通 Trái 南 Quả 北
- 共通 ghế 椅子
- 共通 ngồi ghế 椅子に座る
- 共通 vở ノート
- 共通 Anh vừa về nhà đúng không? 家に帰ったばかりですよね?
- 共通 đứng 立つ đúng 正しい
- 共通 đúng không? / phải không? ~ですよね?
- 共通 tìm hiểu 調べる
- 共通 hãng 会社
- 共通 Từ lúc nào không biết いつの間にか
- 共通 chỗ mà S V SVな場所
- 共通 thời gian 時間
- 共通 Trước 先に
- 共通 Chắc たぶん
- 共通 ngồi 座る
- 共通 cạnh 隣に
- 共通 Trên ~~のサイトで 〜のサイトで(Trên=〜の上で・〜で)
- 共通 Văn bản này anh hiểu chưa ạ? この文章は分かりましたか?
- 共通 Văn bản 文章
- 共通 Anh (đã) hiểu chưa? 分かりましたか?
- 共通 Anh (đã) ăn trưa chưa ạ? お昼ご飯を食べましたか?
- 共通 ạ / / á / / à 語尾(ạ=丁寧・á=驚き・à=説明)
- 共通 Anh đi một mình ạ? 一人で行きますか?(丁寧)
- 共通 Em đi một mình à? 一人で行くの?