語彙一覧
1235 件
- 共通 Anh đã hiểu chưa ạ? 分かりましたか?
- 共通 Anh muốn nghe lại không? もう一度聞きたいですか?
- 共通 Anh đã hiểu từ câu số 6. 6番の文は分かりました。
- 共通 lại もう一度
- 共通 Anh đọc cả câu giúp em. 文全体を読んでいただけますか
- 共通 bảy 7 7(bảy=七)
- 共通 Anh chọn cái nào ạ? どちらを選びましたか?
- 共通 Rẽ trái 左折する
- 共通 Rẽ phải 右折する
- 共通 bên trái 左側 bên phải 右側
- 共通 Siêu thị ở bên phải. スーパーは右側にあります。
- 共通 gãy ~が折れる、骨折する
- 共通 mình 自分、私
- 共通 Anh bị sao ạ? どうしましたか?
- 共通 Trời lạnh. 気温が寒いです。
- 共通 Anh vừa đi văn phòng pháp lý về. 法務局に行ってきました。
- 共通 Vừa ~~したばかり
- 共通 văn phòng 事務所(じむしょ)
- 共通 pháp lý 法理
- 共通 Anh mất thời gian để edit video. 動画の編集に時間がかかります。
- 共通 Hôm nay là ngày bao nhiêu ạ? 今日は何月何日ですか?
- 共通 Anh đã làm phần ôn tập chưa? 「復習」の部分をやりましたか?
- 共通 Chúng ta cùng làm. 一緒にやりましょう。
- 共通 Bây giờ em sẽ chia sẻ âm thanh. 今から音声を共有します。
- 共通 Anh đã hiểu hết chưa? 全部分かりましたか?
- 共通 Bên trái đúng . 左が正しいです。
- 共通 Bố 父
- 共通 trẻ 若い
- 共通 Bò 牛
- 共通 Bồ 愛人
- 共通 Mùa thu 秋
- 共通 Nghe lại もう一度聞きます
- 共通 Anh chọn bên trái là ho. 左側のhoを選びました。
- 共通 Mắt 目
- 共通 Tắc đường 道が渋滞する
- 共通 Mọi すべての
- 共通 Mọi người 皆
- 共通 khó chịu 不快な
- 共通 số 数
- 共通 rắn ヘビ