語彙一覧
1235 件
- 共通 tên 悪い人を蔑んで言う言葉
- 共通 Câu số 4 4番の文 4番の文(Câu số 4)
- 共通 Tôi đi muộn giờ làm. 私は仕事の時間に遅れます。
- 共通 Lượn lờ うろうろする
- 共通 Tôi lượn lờ xung quanh đây. 私はこの辺をうろうろします
- 共通 Đừng lượn lờ trong nhà. 家の中でウロウロしないでください。
- 共通 thanh nặng ピリオドが下につく声調
- 共通 lươn うなぎ
- 共通 ruột はらわた
- 共通 nóng ruột いらいらする
- 共通 Cười đau ruột 笑いすぎてお腹が痛い
- 共通 Bây giờ anh có câu hỏi gì nữa không? 他に質問はありますか?
- 共通 nữa これ以上
- 共通 nóng ruột は「いらいらする」です! / / Display Namenóng ruột いらいらする nóng ruột=いらいらする(焦る・せっかち)
- 共通 Hôm nay ở Shizuoka trời có nóng không? 今日静岡は暑いですか?
- 共通 Hôm nay ở Shizuoka trời có mây. 今日静岡は曇りです。
- 共通 Không gặp lại nữa. もう会いません。
- 共通 Còn gặp lại nữa. また会います。
- 共通 Còn まだ~~する
- 共通 Anh xem câu ví dụ ở dưới giúp em. 下の例文を見てください。
- 共通 Trời mưa 雨が降っています。
- 共通 sữa ミルク
- 共通 Chợ 市場
- 共通 xe đạp 自転車(じてんしゃ)
- 共通 đua 競争する
- 共通 đạp xe 自転車を漕ぐ
- 共通 dưa chuột きゅうり dưa hấu スイカ
- 共通 dưa leo きゅうり
- 共通 cho mẹ 母のために
- 共通 chọn 北 / lựa 南 選ぶ
- 共通 lụa シルク
- 共通 lựa vải lụa đi 絹の生地を選んで(買い物)
- 共通 lựa vải đi 布を選んでください
- 共通 Bây giờ em sẽ chia sẻ âm thanh cho anh. 今から音声を共有します。
- 共通 Chia sẻ 共有する
- 共通 âm thanh 音声(おんせい)
- 共通 Bây giờ em sẽ chia sẻ màn hình. 画面を共有します。
- 共通 Màn hình 画面
- 共通 Anh nghe và trả lời câu hỏi giúp em. 聞いて、質問に答えてください。
- 共通 trả lời 答える