語彙一覧
1235 件
- 共通 bức tranh 絵
- 共通 nhỏ 小さい
- 共通 gần 近い
- 共通 lạnh 寒い
- 共通 nóng 暑い
- 共通 Hôm nay anh em sẽ học trang số 50. 今日50ページを勉強します。
- 共通 một ngàn 1000 南の言い方
- 南 101 một trăm lẻ một (南) 101の読み方(南):một trăm lẻ một(百〇一)
- 北 101 một trăm linh một (北) 101の読み方(北):một trăm linh một(百〇一)
- 共通 không trăm 百の位が零(linh/không trăm)
- 共通 5005 năm nghìn không trăm linh năm 5005の読み方:năm nghìn không trăm linh năm(五千〇五)
- 共通 Em sinh năm 2k2 2002年生まれです
- 共通 chà bá すごい・やばい(スラング)
- 共通 nhỏ xíu とても小さい
- 共通 to chà bá でかい・すごく大きい(スラング)
- 共通 M mờ M(アルファベット・mờ=濁ったm)
- 共通 Bây giờ anh có câu hỏi gì không? 今、何か質問はありますか?
- 共通 Cho tôi 動詞 ~~させてください
- 共通 Bác ơi おばさん!(おじさん!)
- 共通 Ơi 呼びかけられたときの返事
- 共通 màu vàng 黄色・金色
- 共通 xanh lá cây 緑
- 共通 xanh nước biển 青
- 共通 xanh lá 緑
- 共通 giảm giá 値引きする
- 共通 Ngày kia 一昨日/あさって(文脈による)
- 共通 Hẹn gặp ngày kia. また、明後日会いましょう
- 共通 Không sao 大丈夫です。
- 共通 Anh có việc gì? なんの用事がありますか?/ありますか?
- 共通 Anh đã dẫn vợ đi phòng khám. 妻を病院に連れて行きました。
- 共通 dẫn 連れて行く
- 共通 Vợ anh bị sao? 奥さんはどうしましたか?
- 共通 dạ dày 胃
- 共通 Vợ anh bị bệnh về gan và dạ dày. 奥さんは肝臓と胃の病気です。
- 共通 bệnh 病気
- 共通 về ~に関する、~についての
- 共通 Vợ anh phải đi khám định kỳ. 私の妻は定期的に診断に行く必要があります。
- 共通 Bị ốm, bị bệnh, bị gầy, bị cảm (風邪を引いた) 病気になる・病気・痩せる・風邪を引く(bị+形容詞)
- 共通 Tôi bị ốm. / Tôi bị bệnh. 私は病気です
- 共通 Anh em đang học trang số 52. 私たちは52ページを勉強しているところです。