語彙一覧
1235 件
- 共通 Phát âm tốt 発音が良いです
- 共通 con bò 牛
- 共通 đồng hồ 時計
- 共通 Bây giờ em hỏi anh một câu. 私は今、あなたに一つ質問します。
- 共通 Bây giờ anh em học tiếp. 今から続きを勉強します。
- 共通 Anh xem ví dụ dưới ạ. 下の例を見てください。
- 共通 dưới 下の
- 共通 trên 上の
- 共通 béo 太(ふと)っている
- 南 mập 太(ふと)っている (南)
- 共通 bàn 机
- 共通 từ điển 辞書
- 共通 báo 新聞
- 共通 quả 北 trái 南
- 北 Hoa qủa 果物(北)
- 南 Trái cây 果物(南)
- 共通 バナナ chuối バナナ(chuối)
- 共通 quyển 北 cuốn 南
- 共通 ảnh 写真(北) / / hình 写真(南) 写真(北:ảnh/南:hình)
- 共通 khoai tây ジャガイモ
- 共通 khoai tây chiên フライドポテト
- 共通 Bây giờ anh có thắc mắc gì không? 気になるところはありますか?
- 共通 thắc mắc 気になる
- 共通 Hôm nay anh có bận không? 今日は忙しいですか?
- 共通 Anh bận một chút. 少し忙しいです。
- 共通 Anh có việc gì ạ? どんな用事がありますか?
- 共通 Anh làm thủ tục visa. 私はビザの手続をします。
- 共通 Anh sẽ lắp đặt washlet đúng không? ウォシュレットを設置しますよね?
- 共通 Anh chưa mua washlet. 私はまだウォシュレットを買っていません。
- 共通 ví dụ trên 上の例
- 共通 Anh có khỏe không? お元気ですか?
- 共通 Vâng, cô ấy đẹp はい、彼女はきれいです
- 共通 cái ... này この~~
- 共通 Cái xe máy đẹp này đắt. このきれいなバイクは高いです。
- 共通 Cái này anh đã hiểu chưa? こちらはもう分かりましたか?
- 共通 Tiếng Việt có khó không? ベトナム語は難しいですか?
- 共通 khó 難しい
- 共通 Khó quá! 難しい!
- 共通 Bạn nói chậm lại giúp tôi. ゆっくり話してもらえますか
- 共通 Nhà anh có gần nhà ga không? あなたの家は駅の近くですか?